Loại Giấy Tờ Bảng Giá

Chứng chỉ Tiếng Anh A2   _____  2tr

Chứng chỉ Tiếng Anh B1   _____  2tr500

Chứng chỉ Tiếng Anh B2   _____ 3 triệu

Chứng chỉ Tiếng Anh C1  _____   3tr500

Chứng chỉ Tiếng anh A, B, C(Cũ)  _____ 1tr5

Chứng chỉ Tin học (Cũ, mới)   ______1 triệu

Chứng chỉ TOEIC IIG    _________ 5 Triệu

Chứng chỉ TOEFL IIG   _______     3-4 Triệu

Chứng chỉ IELTS (IDP, Bristish)   ______ 5-6 Triệu

Chứng chỉ Kế toán viên     ______   2 Triệu

Chứng chỉ Kế toán trưởng  _____ 2-3 Triệu

Chứng chỉ Hành nghề Xây dựng     Hạng 2,3_______ 2TR5

Hạng 1______3 Triệu

Chứng chỉ Sơ cấp nghề   ________ 2 Triệu

Chứng chỉ Năng lực xây dựng   _______ 4-5 Triệu

Chứng chỉ hành nghề Y dược    _______    3-4 Triệu

Bằng lái xe A1 (Xe máy)     _____  1tr500-2 Triệu

Bằng lái xe B1 , B2 (Ôtô)   _____4 Triệu

Bằng lái xe C,D,E    ______  6 Triệu